Trang nhất






Thăm dò ý kiến
Bạn đánh giá trang Web này thế nào?
Trợ giúp online
Thống kê
Số người đang online: 10
Lượt truy cập: 3362348

 1.Thiết bị  đo lường

T.T
Tên thiết bị
Phạm vi đo
Chu kỳ kiểm định
Ngày
kiểm định lần cuối
Cơ quan
kiểm định
1
Cân điện tử Ohaus - Mĩ
200g độ chính xác 0.01g
1
10/2007
TCTCĐLCL
2
Cân điện tử Adam - Anh
Cân kỹ thuật 12Kg độ chính xác 0.1 g
1
10/2007
TCTCĐLCL
3
Cân điện tử –Jadever – Nhật
15Kg độ chính xác1g
1
10/2007
TCTCĐLCL
4
Máy nén 3 trục - ELE
Xác định sức kháng cắt ba chiều :
- Cắt nhanh không thoát nước UU
- Cắt chậm cố kết thoát nước CD
- Cắt chậm cố kết không thoát nước CU
1
10/2007
TCTCĐLCL
5
Máy CBR - ELE -50KN
Xác định chỉ số CBR
1
10/2007
TCTCĐLCL
6
Bộ thí nghiệm CBR & Marhall – 50KN – Matest - Italy
Xác định chỉ số CBR và Marhall
1
10/2007
TCTCĐLCL
7
Máy kéo nén vạn năng – Zwick - Đức
100KN độ chính xác 1N, tốc độ 0.01-1000mm/phút
Xác định cường độ chịu kéo, nén của vật liệu
1
10/2007
 
TCTCĐLCL
8
Máy nén bê tông ELE
1500KN
2
10/2007
TCTCĐLCL
9
Đồng hồ đo biến dạng -ELE
0-:-20; 0-:-50mm độ chính xác 0.01
5
5/2008
CCTTĐLCL
10
Kích thuỷ lực Trung Quốc
300KN - đồng hồ 400KGf
1
5/2008
CCTTĐLCL
11
Vòng ứng biến ELE
50KN
1
10/2007
TCTCĐLCL
12
Máy nén cố kết
 
9
10/2007
TCTCĐLCL
12
Cờ lê đo lực máy cắt cánh
0-:-160kPa
1
10/2007
TCTCĐLCL
13
Đầu xuyên tĩnh đo áp lực lỗ rỗng
0-:-50MPa; 0-:-100MPa
2
5/2008
TCTCĐLCL
14
Đồng hồ áp lực máy đo độ bục vải ĐKT- Bấc thấm
0-:-2500;
0-:-7000kPa
2
5/2008
TCTCĐLCL
15
Máy cắt phẳng
0-:-120kgf
2
11/2007
TCTCĐLCL
16
Máy thử độ bền nén
0-:-60KN
1
10/2007
TCTCĐLCL
17
Thiết bị xuyên PAGANY
0-:-50MPa; 0-:-100MPa
2
5/2008
TCTCĐLCL

 
 2. Trang thiết bị khác :
 
T.T
Tên thiết bị
Đặc trưng kỹ thuật
Ngày đưa vào sử dụng
1
Máy vi tính
Tính toán, vẽ biểu bảng, quản lý hồ sơ
2005
2
Cân
- 200g độ chính xác 0.01 g
- 12kg độ chính xác 1g
- Cân 200g độ chính xác 0.1mg
- Cân 1kg độ chính xác 1g
- Cân kỹ thuật 12Kg độ chính xác 1 g
2002
1997
1970
1996
1998
3
Tủ sấy
0-350oC
2001
4
Máy cất nước
2lit/h
2000
5
Vòng ứng biến
1KN;2KN;5KN;
10KN;28KN;
50KN;60KN
1982
1996
6
Đồng hồ đo biến dạng
- 0.01mm hành trình 10mm
  - 0.01mm hành trình 30mm
- 0.01mm hành trình 50mm
1996
1996
1996
7
Máy nén 1 trục
Xác định mô đun đàn hồi vật liêu.
1978
8
Bộ dụng cụ đầm chặt
Xác định dung trọng khô lớn nhất và độ ẩm tốt nhất
2001
9
Máy li tâm tách nhựa
Xác định hàm lượng nhựa
2001
10
Bộ thí nghiệm thấm vải địa kỹ thuật
Hệ số thấm của vải
2001
11
Bộ thí nghiệm khả năng thoát nước của bấc thấm
Xác định khả năng thoát nước
2001
12
Bộ thí nghiệm xác định kích thước lỗ của vải Địa kỹ thuật
Xác định kích thước lỗ của vải địa kỹ thuật từ 0.075 ¸ 0.850mm
2001
13
Máy thí nghiệm độ bục của vải
Xác định cường độ chịu áp lực đến 7000KPa
2001
14
Bộ thí nghiệm rơi côn
Xác định đường kính bị thủng của vải khi cô rơi
2001
15
Bộ thiết bị đo bề dày của vải Địa kỹ thuật
 Phạm vi đo 50mm, độ chính xác 0.01mm Xác định bề dày của vải Địa kỹ thuật
2001
16
Thùng quay LosAngeles
Xác định độ mài mòn LosAngeles
2001
17
Cần Benkenman và bộ tấm ép D = 34cm
Đo mô đun đàn hồi
2001
18
Súng bắn bê tông
Xác định nhanh cường độ cấu kiện bê tông
1996
19
Phễu rót cát Italya
Xác định khối lượng thể tích
1995
20
Thước 3m đo độ bằng phẳng
Xác định độ bằng phẳng
2000
21
Máy khoan Bê tông nhựa
Khoan lấy mẫu Btnhựa và bê tông đường kính 76;101;150mm.
2001
22
Máy thí nghiệm CBR hiện trường
Xác định chỉ số CBR hiện trường
1999
23
Bộ thiết bị thấm
Xác định hệ số thấm vật liệu đất cát
2005
24
Bể ổn nhiệt marsahll
ổn nhiệt mẫu BTN nén marsahll
2001
25
Máy cắt BTN trong phòng
Gia công mẫu BTN
2002
26
Bộ sàng phân tích
Phân tích TPH vật liệu
2001
27
Bộ thiết bị TN xác định giới hạn chảy, giới hạn dẻo
Xác định chỉ số dẻo vật liệu
2001
28
Bộ dụng cụ phân tích TPH bằng PP tỷ trọng kế
Phân tích TPH vật liệu
2003
29
Bộ đầm marsahll
Chế bị mẫu BTN thí nghiệm marsahll
2001