Trang nhất






Thăm dò ý kiến
Bạn đánh giá trang Web này thế nào?
Trợ giúp online
Thống kê
Số người đang online: 11
Lượt truy cập: 3362268

TT
Tên thiết bị
Số lượng
Năm     sản xuất
Nước      sản xuất
Tính năng         Kỹ thuật
Chất lượng (%)
01
Máy tiện T18
1
2000
Việt Nam
Máy tiện vạn năng
50
02
Máy tiện 1M95
1
1960
Liên Xô
Máy tiện tổ hợp có khoan đứng đi cùng
30
03
Máy tiện T616
1
1961
Việt Nam
Máy tiện vạn năng
30
04
Máy tiện T630
1
1960
Hunggari
Máy tiện vạn năng
30
05
Máy tiện T6M16
1
1983
Việt Nam
Máy tiện vạn năng
35
06
Máy bào Tân Á
1
1960
Trung Quốc
Hành trình bào Max 300
30
07
Máy bào B665
1
1962
Việt Nam
Hành trình bào Max 650
30
08
Máy phay 6H82
1
1960
Liên Xô
Phay nằm ngang, xọc
30
09
Máy doa ngang
1
1965
Trung Quốc
Doa ngang Dmax 1000
30
10
Máy mài tròn ngoài
1
1964
Liên Xô
Mài trục L Max 1500
D Max 250
0
11
Máy mài 8325
1
1966
Trung Quốc
Mài trục L Max 1250 D Max 250
20
12
Máy mài vạn năng
1
1967
Liên Xô
Mài trục và lỗ
20
13
Máy khoan cần
1
1960
Việt Nam
Khoan lỗ Max D20
30
14
Máy khoan đứng
1
1961
Trung Quốc
Khoan lỗ Max D25
30
15
Bệ thử căng kéo
1
2000
Việt Nam
Kéo cáp Lmax 6000
Lực kéo Pmax 500tấn
90
16
Đầu đo lực 500tấn
1
2000
Trung Quốc
P max 0-500tấn
90
17
Thiết bị hàn hơi
1
1999
Việt Nam
Cắt thép dầy 30
90
18
Máy tóp ống
1
2000
Mỹ
Đường kính Dmax 25
Áp lực Max 4500psi
60
19
Máy hàn biến thế
2
1995
Việt Nam
I=400A U=380/220v
60