DANH MỤC THIẾT BỊ
|
TT
|
Tên thiết bị
|
Số lượng
|
Năm sản xuất
|
Nước sán xuât
|
Tính năng
|
Chất lượng (%)
|
|
1
|
Máy thủy bình SOK 110715 ( Đức )
|
1
|
1999
|
Đức
|
Đo đạc khảo sát
|
10
|
|
2
|
Máy thủy bình SOK 110715 ( Đức )
|
1
|
2001
|
Đức
|
Đo đạc khảo sát
|
15
|
|
3
|
Máy kinh vĩ toàn đạc điện tử NPL, 35 Nikon ( Đức )
|
1
|
2002
|
Đức
|
Đo đạc khảo sát
|
20
|
|
4
|
Máy khoan địa chất hệ XY-1- SX tại Tr Quốc
|
1
|
2003
|
Tr.Quốc
|
Khảo sát địa chất
|
50
|
|
5
|
Máy kinh vĩ THEO - 20 ( mỹ)
|
1
|
2002
|
Mỹ
|
Đo đạc khảo sát
|
30
|
|
6
|
Máy kinh vĩ THEO - 20 ( mỹ)
|
1
|
2002
|
Mỹ
|
Đo đạc khảo sát
|
40
|
|
7
|
Máy kiểm Tra độ mài mòn LA
|
1
|
2003
|
Tr Quốc
|
Độ mài mòn của vật liệu
|
20
|
|
8
|
Máy cắt mẫu ( máy gia công )
|
1
|
2003
|
Tr Quốc
|
Gia công mẫu
|
30
|
|
9
|
Máy cắt mẫu ( máy lớn )
|
1
|
2003
|
Tr Quốc
|
Gia công mẫu
|
35
|
|
10
|
Máy khoan mẫu ( đa chiều )
|
1
|
2002
|
Tr Quốc
|
Lấy mẫu vật liệu
|
40
|
|
11
|
Máy khoan BTN
|
1
|
2000
|
Italia
|
Lấy mẫu vật liệu
|
50
|
|
12
|
Máy khoan lõi 7HP động cơ 4 thì
|
1
|
2000
|
Tr Quốc
|
Lấy mẫu vật liệu
|
20
|
|
13
|
Máy nén bê tông (điện tử)
|
2
|
2000
|
Anh
|
Kiểm tra cường độ bê tông
|
60
|
|
14
|
Thiết bị thí nghiệm biến dạng lên PDA cọc khoan nhồi
|
1Bộ
|
2004
|
Mỹ
|
Thí nghiệm biến dạng lớn
|
55
|
|
15
|
Thiết bị thí nghiệm siêu âm kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi
|
1Bộ
|
2004
|
Mỹ
|
Kiểm tra độ đồng nhất của cọc khoan nhồi
|
40
|
|
16
|
Thiết bị thử tải cầu
|
1Bộ
|
2005
|
|
Thử tải Trọng cầu
|
50
|
|
17
|
Máy bị kéo,uốn,nén vạn năng 100 tấn
|
1
|
2007
|
Tr Quốc
|
Thí nghiệm khả năng chiụ kéo, uốn của thép
|
100
|
|
18
|
Thiết bị siêu âm khuyết tật mối hàn
|
1
|
2007
|
Anh
|
Siêu âm khuyết tật mối hàn
|
100
|
|
19
|
Thiết bị siêu âm chiều dày lớp
bê tông bảo vệ và đường kính cốt thép |
1
|
2007
|
Thuỵ sỹ
|
Siêu âm chiều dày lớp bê tông bảo vệ và đường kính
cốt thép |
100
|
|
20
|
Thiết bị thí nghiệm hàm lượng Pharaphin của nhựa đường
|
1
|
2007
|
Đức
|
Thí nghiệm hàm lượng Pharaphin của nhựa đường
|
100
|
|
21
|
Thiết bị đo độ bằng phẳng IRI
|
1
|
2007
|
Anh
|
Đo độ bằng phẳng
|
100
|
|
22
|
Thiết bị thí nghiệm độ thấm của vải địa kỹ thuật
|
1
|
2007
|
Tr Quốc
|
Thí nghiệm độ thấm của vải địa kỹ thuật
|
100
|
|
23
|
Thiết bị thí nghiệm khả năng thoát nước của vải địa kỹ thuật và bấc thấm
|
1
|
2007
|
Tr Quốc
|
Thí nghiệm khả năng thoát nước của vải địa kỹ thuật và bấc thấm
|
100
|
|
24
|
Thiết bị đo dao động( biến dạng động ) kết cấu công trình đa kênh hiện số
|
1
|
2007
|
Nhật Bản
|
Đo dao động biến dạng động của kết cấu công trình
|
100
|
|
25
|
Thiết bị đo ứng suất biến dạng (tĩnh) kết cấu công trình đa kênh số
|
1
|
2007
|
Nhật Bản
|
Đo ứng suất biến dạng của kết cấu công trình
|
100
|
|
26
|
Thiết bị đo độ võng ( ghi biểu đồ tức thời ) kết cấu công trình
|
1
|
2007
|
Nhật Bản
|
Đo độ võng kết cấu công trình
|
100
|
|
27
|
Các đầu đo STrain gauge ( lá điện trở) và vật liệu dán
|
1
|
2007
|
Nhật Bản
|
Dụng cụ đo các biến dạng công trình
|
100
|
Xem nhiều nhất
Liên kết website
Thông tin cần biết
Tiện ích
Giải trí


.jpg)


Phân viện





















